thái dương hệ

thái dương hệ

Thái dương hệ của chúng ta có tám hành tinh quay xung quanh một ngôi sao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống các thiên thể: "thái dương hệ" chỉ hệ thống bao gồm Mặt Trời (thái dương) tất cả các hành tinh, vệ tinh, tiểu hành tinh, sao chổi, các vật thể khác chịu sức hút của Mặt Trời.
    • Vũ trụ quanh Mặt Trời: Dùng để mô tả không gian các thiên thể quay quanh Mặt Trời, bao gồm Trái Đất các hành tinh khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thái dương hệ của chúng ta tám hành tinh. (Hệ thống Mặt Trời của chúng ta gồm tám hành tinh.)
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự hình thành của thái dương hệ. (Các nhà khoa học tìm hiểu cách hệ Mặt Trời được tạo ra.)
    • Trái Đất một trong những hành tinh của thái dương hệ. (Trái Đất nằm trong hệ thống các thiên thể quay quanh Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thái dương hệ mặt trời": cách nói nhấn mạnh, thường dùng trong văn phong khoa học hoặc thơ ca.

    • Thái dương hệ mặt trời ngôi nhà vũ trụ của chúng ta. (Hệ thống Mặt Trời nơi chúng ta sống trong vũ trụ.)
  • "bên ngoài thái dương hệ": chỉ không gian ngoài phạm vi ảnh hưởng của Mặt Trời.

    • Các tàu vũ trụ đã vượt ra bên ngoài thái dương hệ. (Tàu vũ trụ đã đi ra khỏi hệ Mặt Trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Hệ Mặt Trời (danh từ): tên gọi thông dụng hơn, tương đương "thái dương hệ" trong ngữ cảnh hàng ngày.

    • Hệ Mặt Trời bao gồm Mặt Trời các hành tinh. (Hệ Mặt Trời gồm Mặt Trời các hành tinh.)
  • Thái dương (danh từ): từ Hán Việt chỉ Mặt Trời.

    • Thái dương mọchướng đông. (Mặt Trời mọcphía đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ Mặt Trời: hệ thống thiên thể quanh Mặt Trời.
  • Hệ thái dương: cách nói cổ hơn, ít dùng.
  • Vũ trụ hệ Mặt Trời: cách diễn đạt trang trọng, khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Thái dương hệ thu nhỏ: ẩn dụ chỉ một hệ thống nhỏ mô phỏng cấu trúc của thái dương hệ.
    • Mô hình thái dương hệ thu nhỏ giúp học sinh hiểu về vũ trụ. (Mô hình nhỏ mô phỏng hệ Mặt Trời giúp học sinh học dễ hơn.)